Bài học 4
🚀 Luyện tập
好 (形容词)
/hǎo/
Định nghĩa:
tốt
Ví dụ:
今天天气很好。
(Hôm nay thời tiết rất tốt)
(Hôm nay thời tiết rất tốt)
大 (形容词)
/dà/
Định nghĩa:
to, lớn
Ví dụ:
这个房子很大。
(Ngôi nhà này rất lớn)
(Ngôi nhà này rất lớn)
小 (形容词)
/xiǎo/
Định nghĩa:
nhỏ
Ví dụ:
这只猫很小。
(Con mèo này rất nhỏ)
(Con mèo này rất nhỏ)
多 (形容词)
/duō/
Định nghĩa:
nhiều
Ví dụ:
这里人很多。
(Ở đây có rất nhiều người)
(Ở đây có rất nhiều người)
少 (形容词)
/shǎo/
Định nghĩa:
ít
Ví dụ:
他的钱很少。
(Anh ấy có rất ít tiền)
(Anh ấy có rất ít tiền)
快 (形容词)
/kuài/
Định nghĩa:
nhanh
Ví dụ:
他跑得很快。
(Anh ấy chạy rất nhanh)
(Anh ấy chạy rất nhanh)
慢 (形容词)
/màn/
Định nghĩa:
chậm
Ví dụ:
车开得很慢。
(Xe chạy rất chậm)
(Xe chạy rất chậm)
Related Posts
By admin
